大日本塗料

アクアマリンタックレス凛艶有クリヤー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): リベット構造型水性塗料~耐皮脂軟化、消毒用アルコール耐軟化性~
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0–5%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.11 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 6 giờ/Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu 3 giờ/Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu 2 giờ/Tối đa 7 ngày
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 規格表示:社内規格。F☆☆☆☆。荷姿15kg/3kg。色相:塗料 乳白色から淡褐色/塗膜 クリヤー。光沢:つや有り。加熱残分36〜42%。標準膜厚15μm/回。クリヤー。乾燥時間(指触)5℃2時間/20℃1時間/30℃30分。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料