大日本塗料

DNT弾性フィラー一液テクトMAX

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 可とう形合成樹脂エマルション系改修用仕上塗材
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Súng phun tạo vân (súng Risin): 3–5%
Cọ quét / Con lăn: 5–9%
Cọ quét / Con lăn: 1–2%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Súng phun tạo vân (súng Risin): 0.7–1.2 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.3–0.5 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.8–1.5 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Tối thiểu 16 giờ (5°C) /8 giờ (20°C) /6 giờ (30°C) , Tối đa 7 ngày (5°C/20°C/30°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 塗装方法欄は3列(リシンガン/ローラー/多孔質ローラー)でそれぞれ希釈率・標準使用量が対応。可とう形仕上塗材。標準膜厚記載なし。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料