大日本塗料
シリコンルーベン一液EXTRA
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Mái | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液アクリルシリコン樹脂系トタンペイント |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 5–15% Phun airless: 10–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナー又は塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.11 kg/m²/lần Phun airless: 0.14 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 6 giờ–Tối đa 7 ngày 20°C: Tối thiểu 2 giờ–Tối đa 7 ngày 30°C: Tối thiểu 1 giờ–Tối đa 7 ngày |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 色相:標準色(シルバーを除く)。光沢:つや有り。荷姿15kg。加熱残分50〜65%。標準膜厚25μm/回。第3種有機溶剤含有物・第2石油類。夏季など被塗物の温度が高いときはリターダーシンナーとしてルーベンシンナーSを使用。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.dnt.co.jp/products/building/list/upload_files/prd_ss022.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料