大日本塗料

マイティー万能水性シーラークリヤー(新)

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水系二液オールインワンシーラー
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 0–20%
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 0.12–0.15 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.10–0.12 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu (Dung môi nhẹ)48 giờ/Tối thiểu (Gốc nước (waterborne))16 giờ/Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu (Dung môi nhẹ)16 giờ/Tối thiểu (Gốc nước (waterborne))4 giờ/Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu (Dung môi nhẹ)12 giờ/Tối thiểu (Gốc nước (waterborne))3 giờ/Tối đa 7 ngày
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 色相:クリヤー。塗装間隔最小は上塗弱溶剤系と水系で別記。吸い込み止めとして塗る場合、希釈率は10〜30%とする。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料