大日本塗料

クリーンテクノ#1100

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ樹脂帯電防止塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)エポニックスシンナーA
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.13–0.15 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 24 giờ/Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu 16 giờ/Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu 12 giờ/Tối đa 7 ngày
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)5 giờ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 2液性、調合法 主剤80部:硬化剤20部(重量比)。荷姿16kgセット(主剤12.8kg・硬化剤3.2kg)。色相 淡彩色(制限あり/青灰色の導電性顔料を加えるため濁った白色になり一部対応できない色がある)。標準膜厚30μm/回。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料