大日本塗料
ダンディニュー(K)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水形外装薄塗材E |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Súng phun tạo vân (súng Risin): 4–6% Cọ quét / Con lăn: 2–4% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Súng phun tạo vân (súng Risin): 0.32–0.45 kg/m²/lần Cọ quét / Con lăn: 0.30–0.40 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 8 giờ 20°C: Tối thiểu 6 giờ 30°C: Tối thiểu 4 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 色相:白、各色。光沢:つや有り。荷姿16kg。加熱残分−。標準膜厚−。F☆☆☆☆。塗装方法はリシンガン・ローラー。主材塗りは基層塗りと模様塗りの2回。塗装間隔最大は記載なし(−)。模様仕上げの使用量:[ゆずはだ状]基層塗りリシンガン0.48〜0.60kg/㎡/回・模様塗りリシンガン0.32〜0.40kg/㎡/回、[平塗り状]基層塗りウーローラー(中毛)0.36〜0.48kg/㎡/回・模様塗りウーローラー(中毛)0.24〜0.32kg/㎡/回、[スチップル状]基層塗りウーローラー(中毛)0.70〜1.20kg/㎡/1〜2回・模様塗りウーローラー(中毛)0.30〜0.45kg/㎡/回。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.dnt.co.jp/products/building/list/upload_files/prd_tt016.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料