大日本塗料
ダンディニュー(K)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 防水形外装薄塗材E |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | ゆずはだ状模様仕上げ基層塗り (Súng phun tạo vân (súng Risin)): 4–6% ゆずはだ状模様仕上げ模様塗り (Súng phun tạo vân (súng Risin)): 4–6% 平塗り状模様仕上げ基層塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): ▼Còn 3 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 6)Thu gọn lại平塗り状模様仕上げ模様塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 2–4% スチップル状模様仕上げ基層塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): スチップル状模様仕上げ模様塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 2–4% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | ゆずはだ状模様仕上げ基層塗り (Súng phun tạo vân (súng Risin)): 1 lần ゆずはだ状模様仕上げ模様塗り (Súng phun tạo vân (súng Risin)): 1 lần 平塗り状模様仕上げ基層塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 1 lần ▼Còn 3 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 6)Thu gọn lại平塗り状模様仕上げ模様塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 1 lần スチップル状模様仕上げ基層塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 1–2 lần スチップル状模様仕上げ模様塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | ゆずはだ状模様仕上げ基層塗り (Súng phun tạo vân (súng Risin)): 0.48–0.60 kg/m²/lần ゆずはだ状模様仕上げ模様塗り (Súng phun tạo vân (súng Risin)): 0.32–0.40 kg/m²/lần 平塗り状模様仕上げ基層塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 0.36–0.48 kg/m²/lần ▼Còn 3 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 6)Thu gọn lại平塗り状模様仕上げ模様塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 0.24–0.32 kg/m²/lần スチップル状模様仕上げ基層塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 0.70–1.20 kg/m² (1–2 lớp tổng cộng) スチップル状模様仕上げ模様塗り (Con lăn lông cừu (Con lăn lông trung bình)): 0.30–0.45 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 8 giờ 20°C: Tối thiểu 6 giờ 30°C: Tối thiểu 4 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 色相:白、各色。光沢:つや有り。荷姿16kg。加熱残分−。標準膜厚−。F☆☆☆☆。塗装方法はリシンガン・ローラー。主材塗りは基層塗りと模様塗りの2回。塗装間隔最大は記載なし(−)。模様仕上げの使用量:[ゆずはだ状]基層塗りリシンガン0.48〜0.60kg/㎡/回・模様塗りリシンガン0.32〜0.40kg/㎡/回、[平塗り状]基層塗りウーローラー(中毛)0.36〜0.48kg/㎡/回・模様塗りウーローラー(中毛)0.24〜0.32kg/㎡/回、[スチップル状]基層塗りウーローラー(中毛)0.70〜1.20kg/㎡/1〜2回・模様塗りウーローラー(中毛)0.30〜0.45kg/㎡/回。 ・ 主材塗りは基層塗りと模様塗りの2回で1組(上の行は1工程あたりの量)。公式の5.塗装基準の表は仕上げをまとめた値で、リシンガン0.32〜0.45kg/㎡/回(希釈4〜6%)・ローラー2回目0.30〜0.40kg/㎡/回(希釈2〜4%)。上の工法別の行は6.施工上の注意 9)模様仕上げの使用量から取った。ローラーの基層塗り(1回目)の希釈率は公式に記載がないため空欄にしている。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料
Cập nhật trang: 2026-08-26