大日本塗料
Vフロン#200上塗メタリック
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 大日本塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Fluoropolymer Nguyên văn (Tiếng Nhật): 建築用ふっ素樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 40–60% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | VフロンシンナーB, S |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.13 kg/m2/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Tối thiểu 24 giờ · Tối đa 7 ngày 20°C: Tối thiểu 18 giờ · Tối đa 7 ngày 30°C: Tối thiểu 12 giờ · Tối đa 7 ngày |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 h (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 一般名:建築用ふっ素樹脂塗料。色相:メタリック各色。光沢:つや有り、各つや(3分つや以上)。荷姿:16kgセット(主剤14.4㎏・硬化剤1.6㎏)、4kgセット(主剤3.6㎏・硬化剤0.4㎏)。密度1.01。加熱残分35〜40%。標準膜厚10μm/回、ウエット管理膜厚100μm/回。乾燥時間(指触)5℃30分/20℃15分/30℃10分、半硬化5℃16時間/20℃8時間/30℃6時間。塗装方法:スプレー(エアスプレー)。VフロンシンナーB、Sには夏型・冬型もあり。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.dnt.co.jp/products/building/list/upload_files/prd_v033.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料