大日本塗料

DNT-Nシーラー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 一液湿気硬化形ウレタン樹脂プライマー
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0%
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)Lượng vừa đủ (thi công 1-2 lần tùy theo độ hút của nền)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Tối thiểu 4 giờ (5°C) /3 giờ (20°C) /2 giờ (30°C) , Tối đa 4 ngày (5°C) /3 ngày (20°C) /2 ngày (30°C)
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)6 giờ (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ シーリング材の上に塗る専用プライマー。希釈剤欄は-(無希釈、希釈率0%)。危険物表示:第1石油類。標準使用量は適量(吸い込み度合いに応じて1〜2回塗布)。標準膜厚記載なし。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料