大日本塗料

マイティーエポシーラー貯水黒

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ樹脂シーラー
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 10–20%
Cọ quét / Con lăn: 5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)エポニックスシンナーA
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 0.15 kg/m²/lần
Cọ quét / Con lăn: 0.11 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 48 giờ/Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu 16 giờ/Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu 12 giờ/Tối đa 7 ngày
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 7:Chất đóng rắn (Comp. B) 3
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 h (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 色相:黒。FRP貯水タンク外面に塗装することで光を遮り、貯水タンク内面の藻の発生を抑制する。標準膜厚30μm/回。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料