大日本塗料

Vシリコン#200スマイル上塗

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤アクリルシリコン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 5–10%
Phun airless: 5–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナー (dung môi pha sơn)
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.11 kg/m²/lần
Phun airless: 0.14 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 4 giờ–Tối đa 7 ngày
20°C: Tối thiểu 2 giờ–Tối đa 7 ngày
30°C: Tối thiểu 1.5 giờ–Tối đa 7 ngày
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 9:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 h (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 色相:各色。光沢:つや有り。調合法は主剤90部:硬化剤10部(重量比)。荷姿:15kgセット(主剤13.5kg・硬化剤1.5kg)/4kgセット(主剤3.6kg・硬化剤0.4kg)。加熱残分55〜65%(白)。標準膜厚25μm/回。JIS K5659 鋼構造物用耐候性塗料 A種 上塗り塗料2級、F☆☆☆☆。主剤・硬化剤:第2石油類、主剤・硬化剤:第3種有機溶剤含有物。可使時間5℃は記載なし(−)。主剤と硬化剤を混合後は可使時間以内に使い尽くす。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料