大日本塗料

水性ビルデックⅡ 艶有

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): つや有合成樹脂エマルションペイント
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 5–15%
Phun airless: 10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.12 kg/m²/lần
Phun airless: 0.14 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 6 giờ
20°C: Tối thiểu 3 giờ
30°C: Tối thiểu 2 giờ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 色相:白、各色。光沢:つや有り。荷姿16kg、4kg。加熱残分49〜59%(白)。標準膜厚20〜30μm/回。JIS K5660つや有合成樹脂エマルションペイント、F☆☆☆☆。塗装間隔最大は記載なし(−)。刷毛・ローラー希釈率の濃彩色で粘度が低い場合は0〜5%。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料