大日本塗料

ビニローゼG

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất大日本塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Vinyl
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 塩化ビニル樹脂エナメル
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 30–50%
Phun airless: 50–80%
Dung môi pha loãng (Thinner)ビニローゼシンナーB又はS
Số lớp sơn
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.10 kg/m²/lần
Phun airless: 0.12 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Tối thiểu 4 giờ
20°C: Tối thiểu 2 giờ
30°C: Tối thiểu 1.5 giờ
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ つや有り。ガソリンスタンド用。荷姿16kg・4kg。標準膜厚15〜25μm/回。塗装間隔の最大は記載なし。ビニローゼシンナーBは刷毛塗り用、Sはスプレー用。エアスプレーの場合はエアレス希釈率より5〜10%増やす(希釈率50〜80%・標準使用量0.12㎏/㎡/回)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 大日本塗料