イサム塗料

アクアート4000

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane | Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性2液型アクリルウレタン樹脂塗料(弾性)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.30–0.35 kg/m² (2 lớp)
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)8 giờ (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 荷姿:A液(各色)14kg・B液1kg(15kgセット,A液:B液=14:1 重量比)、標準塗り面積40〜50㎡/セット。固形分61%。弾性タイプ(防水材・弾性タイル材等の各種弾性塗材の上塗材)。可使時間はアクアート1000と共通(10℃12h/20℃8h/30℃5h)。カタログはアクアート1000と共通(Catalog_Aquart1000_4000.pdf)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料