イサム塗料
スキッドガードTOUGH
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無溶剤2液型ウレタン樹脂滑り止め塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Không dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.40 kg/m² (2 lớp) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 12 giờ trở lên (骨材散布後, Sơn phủ hoàn thiện-2まで) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 60 phút (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 無希釈。混合比 A液:B液=1:1。荷姿 A液1.5kg・B液1.5kg・スキッドガードベース(T)700g(骨材)。可使時間 10℃90分/20℃60分/30℃40分。 [補完] 標準施工仕様(データシート2024.04)2回塗り:上塗り-1後 直ちに骨材散布、骨材散布 塗装間隔(23℃)12時間以上、上塗り-2 最終養生24時間以上。無希釈。出所:スキッドガードTOUGH_202404データシート。 ・ ⚠️混合比ラベルはA液:B液で主剤/硬化剤の明示なし(1:1); 別途骨材スキッドガードベース(T)700g |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/06/Catalog_SkidGuardTOUGH_ver2.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料