イサム塗料
アトロンソフトDXローラー用
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Chống thấm | Đặc điểm: Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性1液型(防水形複層塗材E相当・主材) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | nước sạch 0–3% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 2.0–2.4 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Vật liệu chính (tạo vân) 防水層16–72 giờ · 模様層24–72 giờ. Sơn lót (アクアートW Sealer (lớp lót chặn thấm hút))5–72 giờ, Sơn phủ hoàn thiện (アクアプレシャス)3–48 giờ · Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 【荷姿】18kg(製品ページ)。【カタログ標準塗装仕様(23℃)】下塗り:アクアートWシーラー 1液型 無希釈 0.15〜0.20kg/㎡ ローラー・エアレス 5〜72時間/主材塗り(防水層):アトロンソフトDXローラー用 1液型 清水0〜3% 0.8〜1.1kg/㎡ 多孔質ローラー 16〜72時間/主材塗り(模様層):同 清水0〜3% 0.8〜1.1kg/㎡ 多孔質ローラー 24〜72時間/上塗り(1回目):アクアプレシャス各色 1液型 清水5〜20% 0.15〜0.175kg/㎡ ローラー・エアレス 3〜48時間/上塗り(2回目):同 最終養生24時間以上。製品ページ標準塗布量=2.0〜2.4kg/㎡(2回塗り)。用途=防水形複層塗材E相当(主材)。推奨下塗り=アクアートWシーラー、エポロAプライマー。カタログ初版CA052-26-02(2020年制作)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/アトロンソフトDXローラー用‗カタログ_初版_CA052-26-02.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料