イサム塗料

イサムフロアーダイレクトアクア

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性2液型速乾ウレタン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–15%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy Dùng để pha loãng
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.25–0.35 kg/m² (2 lớp)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 3–48 giờ
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 10:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)2 giờ (23°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 混合比 A液:B液=10:1。荷姿 A液11kg・B液1.1kg(10:1で整合)。既存塗膜の塗り替え時は下塗り不要。可使時間2時間(23℃)。 [補完] 標準施工仕様(データシート2024.04)コーティング工法 旧塗膜あり:上塗り-1 塗装間隔(23℃)3~48時間・希釈率5~15%(清水)、上塗り-2 最終養生24時間以上。レザー工法の上塗り-1は希釈率0~5%。出所:イサムフロアーダイレクトアクア_202404データシート。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料