イサム塗料
レザーベース
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤用ソフトノンスリップ添加剤(ノンスリップ付与特殊添加剤) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | — |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | — |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 溶剤系塗床材・工業用汎用塗料に添加してソフトノンスリップ/レザー調仕上げにする添加剤(下地材)。添加量:溶剤系塗料1缶(石油缶)に対してレザーベース1缶(1.5kg)を添加。荷姿1.5kg丸缶。適用塗料:イサムフロアーV/イサムフロアーPU/エポロフロアーU/エポロフロアーES/ニューサンスピード/エポロ500など。水系塗料には使用不可(水系は水性レザーベースを使用)。レザー工法使用例(平均0.4mm厚):各種プライマー0.15~0.20→エポロフロアーU/レザーベース1回目0.17kg/㎡→U2回目0.15kg/㎡。消防法第一石油類、第二種有機溶剤。単体の標準塗布量・塗り回数の記載なし(塗料に混合して使用)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2025/07/レザーベース_カタログ_第二版.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料