イサム塗料
ネオシリカ21C1000
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤2液型アクリルシリコン樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | ネオシリカ建材用シンナー(Pha loãng) |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.15 kg/m² (1 lớp) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 14:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 6 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 上塗材 荷姿:A液14kg・B液1kg(15kgセット,調合比14:1)、標準塗り100〜125㎡/1回。別途、専用の中塗りが必要(中塗材=ネオシリカ21C1000 中塗はA液16kg:B液2kg=8:1、120〜150㎡/1回で別製品。中塗と上塗は材料が異なり混合不可)。製品ページ荷姿表記:14kg・3.5kg・1kg・250g。工程:CP・CR・S(一般防食)・AL・SUS・GS工法。推奨下塗り(製品ページ):エポロEプライマー・エポロEシーラー・エポロMプライマー・アルミ用ALプライマー・ステンレス用SUSプライマー・ネオシリカ5000GSクリヤー・ネオシリカ21Cリフレッシュプライマー。可使時間:2液混合6時間以内(23℃)。GS工法(磁器タイル面)ではネオシリカ5000GSクリヤー(8:1,50〜80%)の上にネオシリカ21C1000クリヤー(14:1,希釈20〜30%,0.10〜0.12kg/㎡)を上塗り(クリヤー変種の値で各色エナメルとは別)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/Catalog_NeoSilica21C1000.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料