イサム塗料
スキッドガードAD
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤2液型アクリルシリコン樹脂滑り止め塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.10–0.15 kg/m² (1 lớp) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3–24 giờ |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B):cốt liệu=13:3:0.32 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 15 phút (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 無希釈。混合比 A液(主剤):B液(硬化剤):ベース=13:3:0.32。荷姿 A液13kg/2kg、B液(夏用B液あり)3kg/0.46kg、ベース0.32kg/0.05kg。歩行可能:3時間(23℃)。可使時間15分(23℃)。歩行頻度が高い箇所は2回塗り推奨。 [補完] 標準施工仕様(データシート2024.04)2回塗り:上塗り-1 塗装間隔(23℃)3~24時間、上塗り-2 歩行可能3時間以上。既調合(無希釈)。1回塗りは歩行可能3時間以上。出所:スキッドガードAD_202404データシート。 ・ 3成分(主剤:硬化剤:骨材=13:3:0.32)。骨材少量添加の公式値。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/Catalog_SkidGuardAD.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料