イサム塗料
スキッドガードAQUA
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性1液型アクリルシリコン樹脂滑り止め塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy Dùng để pha loãng |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.15 kg/m² (1 lớp) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 2–24 giờ |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性1液型アクリルシリコン樹脂塗料と透明な骨材(滑り止めベースL/H)を混合。歩行可能:施工後4時間(23℃)。歩行頻度が高い箇所は2回塗り推奨。荷姿 15.75kg/4.2kg/1.05kgセット。可使時間はページ上「-」。 [補完] 標準施工仕様(データシート2024.04)2回塗り:上塗り-1 塗装間隔(23℃)2~24時間・希釈清水0~10%、上塗り-2 歩行可能4時間以上。1回塗りは歩行可能4時間以上。1液のため可使時間の記載なし。出所:スキッドガードAQUA_202404データシート。 ・ すべり止めベース(骨材)配合:主剤100:ベース5(標準L)〜主剤100:ベース12(多めH)。硬化剤ではなく本材は水性1液。 ・ ⚠️mixRatioは主剤:骨材(滑り止めベース)で硬化剤ではない(製品は1液型) |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/06/Catalog_SkidGuardAQUA_ver3.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料