イサム塗料
エポロフロアーETコテ用
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Epoxy | Đặc điểm: Màng dày Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無溶剤2液型エポキシ塗床材(厚膜)/屋内用 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Không dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 1.5 kg/m² (ET-1 Phương pháp hoàn thiện phẳng nhẵn Bít lỗ chân lông (bả bít lỗ) 0.30+Sơn phủ hoàn thiện 1.2) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 8–24 giờ (目止め後) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 5:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 30 phút (25°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 工法はコテ用(本材は無希釈)。荷姿18kgセット(A液15kg・B液3kg)。標準塗り12㎡/セット(目止め+上塗り)。ET-1工法(平滑):下塗りエポロEプライマー(A:B=1:1、Eシンナー0~30%、5~72時間)→目止めET+建材ヨウ変剤(0.30、8~24時間、建材ヨウ変剤をETコテ用に対し3~5%添加)→上塗り1.2(コテ、最終養生24時間以上)。ET-2(ペースト):ET1.3+硅砂7号0.70→上塗り1.0。ET-3(防滑):中塗り0.60+骨材硅砂5号1.0~1.5+上塗り0.60。屋内用(屋外・紫外線当たる箇所は非推奨)。F☆☆☆☆。エポロEシンナーは下塗りプライマーの希釈・器具洗浄用(本材は無溶剤・無希釈)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/エポロフロアーETコテ用_202404.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料