イサム塗料

ハイアート1000

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Urethane
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤2液型アクリルウレタン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: 20–30%
Phun airless: 30–40%
Phun khí nén thông thường (air spray): 40–50%
Dung môi pha loãng (Thinner)ハイアート建材用シンナー(Pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.25–0.30 kg/m² (2 lớp)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 上塗り塗り重ね 5–72 giờ, Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 8:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 用途:無機系素地への標準仕様(コンクリート・モルタル・押出し成形板・フレキボード等)。下塗り=エポロEシーラー(A液:B液1:1,無希釈,0.15〜0.20kg/㎡,1回,5〜72時間)。荷姿(製品ページ):A液16kg/4kg・B液2kg/500g(調合比8:1)。推奨下塗り(製品ページ):エポロEシーラー・イサムフレッシュベース1液・アルミ用ALプライマー。F☆☆☆☆。消防法:A液・B液とも第1石油類、第2種有機溶剤。カタログはハイアート4000と共通(Catalog_HiArtS.pdf)。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料