イサム塗料
ライトシリカ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 弱溶剤1液型アクリルシリコン樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | CP Phương pháp thi công/BS Phương pháp thi công (Sơn phủ hoàn thiện): 5–10% CR Phương pháp thi công/S Phương pháp thi công (Sơn phủ hoàn thiện): 0–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) (AS · AWシンナー) (Pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.15–0.175 kg/m² (1回あたり, 2回塗り計0.30–0.35) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | ─: 上塗り塗り重ね 2–48 giờ (S Phương pháp thi côngは3 giờ trở lên) , Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 荷姿:ライトシリカ15kg(43〜50㎡/15kg)。希釈剤:塗料用AS・AWシンナー(16L)。CP工法(コンクリート・モルタル・スレート・カラーベスト) 下塗り=エポロライトシーラー(A液:B液1:1,0.15〜0.20kg/㎡,5〜72時間)。BS工法(微弾性スチップル模様) 下塗り=イサムフレッシュベース1液(清水2〜5%,0.60〜1.2kg/㎡,マスチックローラー,16〜72時間)。CR工法(押出し成形セメント板) 下塗り=エポロEシーラー(A液:B液1:1,0.15〜0.20kg/㎡,5〜72時間)。S工法(鉄・鋼板の一般防食塗り替え) 下塗り=マイルドサビン(塗料用シンナーA0〜5%,0.12〜0.16kg/㎡,刷毛ローラー/エアレス,5〜72時間)。ホルムアルデヒドF☆☆☆☆(登録番号102018)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/Catalog_LightSilica.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料