イサム塗料
アクアプレシャス
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Đàn hồi, Chống thấm Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性1液型アクリルシリコン樹脂塗料(弾性)/JIS A 6021 外壁用塗膜防水材(アクリルゴム系)対応の弾性トップコート |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 5–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.35 kg/m² (2 lớp) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 上塗り塗り重ね 3–48 giờ, Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 荷姿:15kg(標準塗り43〜50㎡/缶)。推奨下塗り:アクアートWシーラー・エポロWEプライマー・イサムフレッシュベース1液。CP工法 下塗り=アクアートWシーラー(1液型,無希釈,0.15〜0.20kg/㎡,1回,塗装間隔5〜72時間)。WS-1工法 主材塗り=イサムフレッシュベース1液(1液型,清水2〜7%,0.90〜1.50kg/㎡,1回,塗装間隔12〜72時間)。60度鏡面光沢度80(ホワイト)。促進耐候性=光沢保持率80%以上(キセノン2500時間)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2023/12/アクアプレシャス_カタログ_第二版_CA045-24-10.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料