イサム塗料

エポロフロアーES

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤2液型エポキシ塗床材(薄膜)/屋内用
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng10–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)エポロE dung môi (thinner) (Dùng để pha loãng)
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.15–0.20 kg/m²/lần (2 lớp sơnのTổng cộngは0.30–0.40 kg/m²)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 4–48 giờ (Sơn phủ chồng lớp (sơn lại lớp phủ))
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 8:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)Không có trong tài liệu chính thức
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 公式データシートの標準施工仕様表は1行=1工程で、使用量0.15〜0.20 kg/㎡は**上塗り1回あたり**。2回塗りの合計は0.30〜0.40 kg/㎡(荷姿の標準塗り平米とも一致)。コーティング工法・ノンスリップ工法・レザー工法のいずれでも本品自身の使用量は同じで、違うのは硅砂散布やレザーベースなど別材料の工程。
・ 荷姿18kgセット(A液16kg・B液2kg)。標準塗り45〜60㎡/セット(2回塗り)。下塗りはエポロEシーラー(A:B=1:1、無希釈、5〜72時間)、下地吸込みによりEプライマー。上塗り-2は最終養生24時間以上。屋内用(屋外・紫外線当たる箇所は非推奨)。工法:コーティング/ノンスリップ(骨材硅砂6号0.50〜0.80)/レザー。消防法A液B液とも第2石油類、第2種有機溶剤、特化則該当、F☆☆☆☆。可使時間はページ・PDFとも記載なし。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料
Cập nhật trang: 2026-09-03