イサム塗料

イサムフレッシュベース1液

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Đặc điểm: Đàn hồi
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性1液型合成樹脂エマルション塗料(可とう形改修塗材E相当)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Cọ quét / Con lăn: nước sạch 2–7%
Cọ quét / Con lăn: nước sạch 5–8%
Phun khí nén thông thường (air spray): nước sạch 3–6%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy (Pha loãng)
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 0.9–1.5 kg/m²
Cọ quét / Con lăn: 0.4–0.6 kg/m²
Phun khí nén thông thường (air spray): 0.7–1.2 kg/m²
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
─: Con lăn xốp nhiều lỗ(スチップル)12 h trở lên/Con lăn lông cừu (旧テクスチャー)5 h trở lên/吹付リシンガン12 h trở lên. 下地シーラー(アクアートW Sealer (lớp lót chặn thấm hút))使用時 Khoảng cách giữa các lớp sơn 5–72 h
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 【荷姿】16kg。標準塗面積: 多孔質ローラー10〜17㎡、ウールローラー26〜40㎡、吹付リシンガン13〜22㎡。【カタログ標準塗装仕様(下塗り工程)】3パターン: 多孔質ローラー(スチップル模様)清水2〜7% 0.9〜1.5kg/㎡ 塗り回数1〜2 12h以上/ウールローラー(旧テクスチャー活かし)清水5〜8% 0.4〜0.6kg/㎡ 1〜2 5h以上/吹付リシンガン(吹付パターン)清水3〜6% 0.7〜1.2kg/㎡ 1〜2 12h以上。シーラー(必要時)=アクアートWシーラー 無希釈 0.15〜0.2kg/㎡ ウールローラー 5〜72h。上塗り=適用上塗り塗料(各種上塗りカタログ参照)。製品ページ標準塗布量=0.60〜1.2kg/㎡(2回塗り)。色相=白色、F☆☆☆☆、非危険物。推奨下塗り=アクアートWシーラー(下地の吸込み状況により必要)。工程=下塗り材。カタログ第二版CA-041-25-09。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料