イサム塗料

エポロバリアプライマー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuấtイサム塗料
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性2液型エポキシ樹脂エマルション塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãngNhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức)
Dung môi pha loãng (Thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.20–0.25 kg/m²
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Comp. A) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 3
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 「旧塗膜改修用」「旧塗膜を侵さず改修工事専用」。1回塗り。混合比 A液(主剤):B液(硬化剤)=1:3。荷姿:A液4kg/B液12kg(4:12=1:3で整合)。
・ ⚠️混合比は主剤1:硬化剤3(硬化剤が多め)。荷姿A液4kg:B液12kgと一致する公式値。
・ ⚠️混合比が主剤<硬化剤(1:3)=硬化剤過多の特殊配合だが荷姿A4:B12と整合するため転記どおり

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料