イサム塗料
イサムフロアーV
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Acrylic Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤1液型アクリル塗床材(薄膜) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 40–60% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Acrylic Aシンナー (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.30–0.40 kg/m² (2 lớp) /Sơn phủ hoàn thiện 1回あたり0.15–0.20 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3–72 giờ (上塗り重ね) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 1液型。荷姿15kg。標準塗り37~50㎡/缶(2回塗り)。下塗りはエポロAプライマー(1液型、無希釈、塗装間隔23℃で2~72時間)。速乾。上塗り-2は最終養生12時間以上。工法:コーティング/ノンスリップ(骨材硅砂6号0.50~0.80)/レザー。屋外使用可。消防法第2石油類、第2種有機溶剤、F☆☆☆☆。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/イサムフロアーV_202404.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料