イサム塗料
アクアートSI
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Silicone Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性2液型アクリルシリコン樹脂塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy (Pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.15–0.175 kg/m² (1回あたり, 2回塗り計0.30–0.35) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 上塗り塗り重ね 5–48 giờ, Bảo dưỡng cuối cùng 24 giờ trở lên |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 30:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | — |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 荷姿:アクアートSI 各色15kg・B液0.5kg(15.5kgセット,調合比 A液:B液=15:0.5=30:1 重量比)、標準塗り面積44〜51㎡(2回塗り)。CP工法 下塗り=アクアートWシーラー(1液型,無希釈,0.15〜0.20kg/㎡,塗装間隔5〜72時間)。WS工法 下塗り=イサムフレッシュベース1液(1液型,清水3〜7%,0.15〜0.175kg/㎡,多孔質ローラー,12時間以上)。推奨下塗り:アクアートWシーラー・イサムフレッシュベース1液。消防法:A液=非危険物、B液=第2石油類。耐候形1種相当。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/アクアートSI_カタログ_DA026-25-11.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料