イサム塗料
エポロERプライマー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Epoxy Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水性3成分型エポキシ樹脂エマルション塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 3 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Nhà sản xuất không công bố (vui lòng kiểm tra trên nhãn thùng sơn hoặc TDS chính thức) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy Dùng để pha loãng |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.40–0.60 kg/m² (1 lớp) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B):Bột (thành phần dạng bột)=3:6:8 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 1 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 水性3成分型。希釈剤:清水(希釈率記載なし)。1回塗り 0.40~0.60kg/㎡。混合比 A液(主剤):B液(硬化剤):粉体=3:6:8。ポットライフ 1時間(23℃)。荷姿:17kgセット。適用下地「表面強化コンクリート下地やアスファルト下地などの難接着下地」。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式製品説明書: https://www.isamu.co.jp/wp-content/uploads/2018/05/エポロERプライマー_カタログ_CA005-26-01.pdf
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料