イサム塗料
イサムフロアーPU
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | イサム塗料 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Sàn | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 溶剤2液型ウレタン塗床材(薄膜)/ポリエステル樹脂・ウレタン樹脂複合 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 20–40% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | エポロU dung môi (thinner) (Dùng để pha loãng) |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.15–0.20 kg/m²/lần (2 lớp sơnのTổng cộngは0.30–0.40 kg/m²) |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: 3–72 giờ (Sơn phủ chồng lớp (sơn lại lớp phủ)) |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 4:Chất đóng rắn (Comp. B) 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 公式データシートの標準施工仕様表は1行=1工程で、使用量0.15〜0.20 kg/㎡は**上塗り1回あたり**。2回塗りの合計は0.30〜0.40 kg/㎡(荷姿の標準塗り平米とも一致)。コーティング工法・ノンスリップ工法・レザー工法のいずれでも本品自身の使用量は同じで、違うのは硅砂散布やレザーベースなど別材料の工程。 ・ 荷姿15kgセット(A液12kg・B液3kg)。標準塗り37〜50㎡/セット(2回塗り)。下塗りはエポロEシーラー(A:B=1:1、無希釈、塗装間隔23℃で5〜72時間)、下地の吸込みによりEプライマー使用。上塗り-2は最終養生24時間以上。屋外使用時は必ずB液外部形(硬化剤)を使用。工法:コーティング/ノンスリップ(骨材硅砂6号0.50〜0.80)/レザー(レザーベース併用)。厚塗り・常時滞水箇所は不可。F☆☆☆☆。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của イサム塗料
Cập nhật trang: 2026-09-03