関西ペイント

カプテンコート M

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシエステル樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 0–30%
Cọ quét / Con lăn: 0–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)カンプテンコート用シンナー
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 430 g/㎡
Cọ quét / Con lăn: 150 g/㎡
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 1 tháng
10°C: Ngắn nhất 7 giờ / Dài nhất 1 tháng
20°C: Ngắn nhất 6 giờ / Dài nhất 1 tháng
30°C: Ngắn nhất 5 giờ / Dài nhất 1 tháng
40°C: Ngắn nhất 5 giờ / Dài nhất 1 tháng
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 耐候性鋼材専用。
・ 素地調整は原則ブラスト処理(ISO Sa2.5以上)
・ 標準乾燥膜厚22.5µm。
・ 素地が結露する条件下では使用不可。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03