関西ペイント
カンペ立駐機レタンLTC
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): 上塗(2液形ポリウレタン樹脂・低温硬化型) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 20–30% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | カンペ立駐機レタン用シンナー |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.13 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Ngắn nhất 4 giờ / Dài nhất 7 ngày Thời gian sử dụng 4 giờ 20°C: Ngắn nhất 4 giờ / Dài nhất 7 ngày Thời gian sử dụng 1.5 giờ |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Base): Chất đóng rắn (Comp. B)=10: 1 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 4 giờ (5°C) , 1.5 giờ (20°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 低温環境(5℃)での硬化性に優れる低温用。20℃を超える環境では標準形「カンペ立駐機レタン」を使用する。 ・ 25℃以上では付着不良を起こす場合があるため使用しない。 ・ ポットライフは5℃で約4時間。2〜3時間で使い切れる量を調合する。20℃付近では1.5時間と極端に短い。 ・ 硬化剤とシンナーは標準形「カンペ立駐機レタン」と共通。硬化剤は湿気を吸いやすいため密封保管。 ・ 一度に厚く塗ると発泡することがある。 ・ 荷姿=17.6kgセット(ベース16kg+硬化剤1.6kg)・3.96kgセット。 ・ 【訂正記録】2026-08-04までの収録値は標準形の製品説明書由来だった。LTC専用の製品説明書(KPRIRLT01.pdf・25-09版)で全数値を確認して差し替え済み。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-01