関西ペイント

ナプコバリヤー N

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 水中硬化形無溶剤エポキシ樹脂被覆材料(2液形)
Gốc nước / Gốc dung môiKhông dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0% (Không pha loãng bằng dung môi (thinner) · Tỷ lệ pha loãng theo tài liệu hướng dẫn sản phẩm chính thức (wt% (phần trăm theo khối lượng))=0)
Dung môi pha loãng (Thinner)Không được dùng dung môi pha sơn (thinner) Dùng để vệ sinh (không phải pha loãng): テクトEP dung môi (thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phương pháp lắp lưới thép: 13400 g/㎡
Phương pháp tay ướt (wet-hand): 10000 g/㎡
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 7 ngày
Thời gian sử dụng 3 giờ
10°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 7 ngày
Thời gian sử dụng 3 giờ
20°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 7 ngày
Thời gian sử dụng 1 giờ
30°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày
Thời gian sử dụng 30 phút
40°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày
Thời gian sử dụng 20 phút
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Base) 1:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)3 giờ (5°C) , 3 giờ (10°C) , 1 giờ (20°C) , 30 phút (30°C) , 20 phút (40°C)
Thời gian ủ (sau khi trộn)Không cần (được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật chính thức)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 標準乾燥膜厚5000µm(1回)
・ 淡水での水中施工は不可。
・ 施工温度は5〜40℃、夏場は混合量を10kg以下とし30℃超は冷水で冷却する。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03