関西ペイント
ザクロンバインダー F マイルド
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): (2液1ビーズ形) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–20% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 150 g/㎡ |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Ngắn nhất 48 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 8 giờ 10°C: Ngắn nhất 36 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 8 giờ 20°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 5 giờ 30°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 3 giờ 40°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 10 ngày Thời gian sử dụng 3 giờ |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Base):Chất đóng rắn (Comp. B):ビーズ=14:2:4 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (5°C) , 8 giờ (10°C) , 5 giờ (20°C) , 3 giờ (30°C) , 3 giờ (40°C) |
| Thời gian ủ (sau khi trộn) | Không cần (được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật chính thức) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 貼紙防止 ガラスビーズ配合ポリウレタン中塗(2液1ビーズ形・3成分)。ベース:硬化剤:ガラスビーズ=14:2:4(重量比) ・ 弱溶剤形の貼紙防止ふっ素上塗(ガラスビーズ配合) ・ 厚塗りしすぎると発泡することがある。 ・ 器具洗浄用シンナーはラッカーシンナーを使用。 |
* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03