関西ペイント

アレスホルダーHG

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Sơn lót
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗(改修下地調整材)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Con lăn: 3–10%
Con lăn xốp nhiều lỗ: 2–5%
Súng phun tạo vân (súng Risin): 7–10%
Còn 2 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 5)Thu gọn lại
Phun airless: 7–15%
Súng phun tạo vân (súng tile): 7–10%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Con lăn: 0.3-0.5 kg/m²/lần
Con lăn xốp nhiều lỗ: 0.8-1.5 kg/m²/lần
Súng phun tạo vân (súng Risin): 0.7-1.0 kg/m²/lần
Còn 2 cách thi công đang được thu gọn (tổng cộng 5)Thu gọn lại
Phun airless: 0.7-1.2 kg/m²/lần
Súng phun tạo vân (súng tile): 0.7-1.2 kg/m²/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 低温時(5℃以下)・多湿時(85%以上)での塗装は避ける。
・ 新設素材面や旧塗膜の吸い込みが著しい場合は必ずシーラーを塗装する。
・ エアレスはプランジャー式高粘度用吹付機を使用する。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25