関西ペイント

バイオックス L

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Silicone
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 無毒防汚用特殊シリコン樹脂系防汚塗料
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0% (シンナー希釈は行なわない · Tỷ lệ pha loãng theo tài liệu hướng dẫn sản phẩm chính thức (wt% (phần trăm theo khối lượng))=0)
Dung môi pha loãng (Thinner)Dùng để vệ sinh (không phải pha loãng):エナメルシンナー200
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 150 g/㎡
Cọ quét / Con lăn: 120 g/㎡
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Ngắn nhất 12 giờ / Dài nhất 7 ngày
10°C: Ngắn nhất 12 giờ / Dài nhất 7 ngày
20°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày
30°C: Ngắn nhất 5 giờ / Dài nhất 7 ngày
40°C: Ngắn nhất 5 giờ / Dài nhất 7 ngày
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 標準乾燥膜厚75µm。
・ クリヤー塗料のためウェット膜厚での管理に注意。
・ 塗装後は20℃で48時間以上養生してから通水する。
・ 湿気で増粘するため開缶後は早めに使い切る。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03