関西ペイント
アレスダイナミックフィラー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗り(外壁) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Con lăn: 5–10% Con lăn tạo vân (loại xốp nhiều lỗ) Con lăn: 1–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1–2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Con lăn: 0.3-0.5 kg/m²/lần Con lăn tạo vân (loại xốp nhiều lỗ) Con lăn: 0.8-1.5 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày Thời gian sử dụng 2 giờ* |
| Tỷ lệ trộn | Vật liệu chính (tạo vân): Chất tăng cường (phụ gia tăng hiệu năng)=100.0: 0.5 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 2 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 低温時(5℃以下)・多湿時(85%以上)の塗装は避ける。 ・ ポットライフを過ぎた塗料は使用しない。 ・ 小雨時は養生ネット内での作業を想定しネット無しの環境は避ける。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25