関西ペイント
CPエコプライマーE
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗(特殊アクリル樹脂エマルション・新設鋼板屋根用) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Cọ quét / Con lăn: 0–5% Phun airless: 5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | nước máy |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.15–0.18 kg/m²/lần Phun airless: 0.18–0.20 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: tối thiểu 6 giờ–tối đa 7 ngày Mùa hè: 6 giờ (thời gian khô lớp lót) Mùa đông: 12 giờ (thời gian khô lớp lót) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 錆の発生していないPCM鋼板(新設鋼板屋根)向け。鋼板でケレン箇所をプライマーEPでタッチアップした場合は、乾燥後にプライマーEを全面に塗る。 ・ 開缶後よくかき混ぜて中身を均一にしてから使う。 ・ 最低造膜温度があるため5℃以下では使用しない。 ・ 塗装後2時間以内(20℃)に降雨が予想される場合は塗装を避ける。 ・ 高温(40℃以上)・低温(0℃以下)での保存は避け屋内に貯蔵する。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 商品説明書の『塗装条件』表より。ハケ0〜5%/ローラー0〜5%/エアレススプレー5%、標準塗付量 ハケ0.15〜0.18/ローラー0.15〜0.18/エアレススプレー0.18〜0.20、希釈剤『上水』。表見出しが『標準塗付量(kg/㎡/回)』なので1回あたり。|総合施工要領書 p.2 も『希釈率 5/塗布量 0.15〜0.18』で一致(要領書は工法を分けていないため、はけ・ローラー側の値のみ)。|塗装回数=公式に『塗装回数』欄がないため空(2種類ある標準仕様書はどちらもプライマーEPを使う仕様で、Eは登場しない)。|塗装間隔=商品説明書(23℃ 最短6時間・最長7日)、要領書 p.3『プライマーE・K1・K2 夏季6/冬季12[hr]』。|要領書 p.6 の膜厚表では標準塗付量0.2 kg/㎡・乾燥塗膜厚30〜40μm(この0.2は膜厚計算用の代表値で、塗布量欄の0.15〜0.18とは別数値)。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-26