関西ペイント
テルモ400 NC2
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chịu nhiệt Nguyên văn (Tiếng Nhật): 耐熱用シリコン樹脂上塗塗料 |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Phun airless: 0–5% Cọ quét / Con lăn: 0–3% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | エナメルシンナー200 |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 140 g/㎡/lần Cọ quét / Con lăn: 100 g/㎡/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 7 ngày 10°C: Ngắn nhất 14 giờ / Dài nhất 7 ngày 20°C: Ngắn nhất 12 giờ / Dài nhất 7 ngày 30°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày 40°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 素地調整は1種ケレン(完全な除錆)が必要。 ・ 上塗の標準膜厚は25µm/回。 ・ 気温5℃以下・湿度85%以上は作業禁止。 ・ 短時間450℃/長時間400℃耐熱。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25