関西ペイント
CPエコトップSIマイルド
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 上塗(2液形弱溶剤アクリルシリコン樹脂・屋根用) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Dung môi nhẹ, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 5–10% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | CPエコトップSIマイルドシンナー |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Cọ quét / Con lăn: 0.15–0.20 kg/m²/lần Phun airless: 0.18–0.23 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: tối thiểu 4 giờ–tối đa 7 ngày Mùa hè: 24 giờ Mùa đông: 24 giờ |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A) 12:Chất đóng rắn (Comp. B) 2 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (23°C) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 弱溶剤系なので旧塗膜を侵さずに塗れる。CPエコベースの柔軟性に追随する弾性塗膜。 ・ 荷姿は14kgセット(主剤12kg+硬化剤2kg)。混合比は主剤/硬化剤=6/1。 ・ 2液タイプの上塗はマゼール(撹拌機)で十分に撹拌する。撹拌不足は硬化不良を起こす。 ・ 下地のCPエコベースが十分に乾燥していること(手で触って粘着性がなければよい。24時間以上の乾燥が必要)。 ・ 最低造膜温度があるため5℃以下では使用しない。 ・ 塗装後3時間以内(23℃)に降雨が予想される場合は塗装を避ける。 ・ ⚠️希釈率は公式資料の中で2つの値があり未確定(商品説明書5〜10%/総合施工要領書10〜20%)。現場では缶ラベルで確認すること。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 商品説明書の『塗装条件』表より。ハケ/ローラー/エアレススプレーいずれも希釈率5〜10%、標準塗付量 ハケ0.15〜0.2/ローラー0.15〜0.2/エアレススプレー0.18〜0.23、希釈剤『専用シンナー』。表見出しが『標準塗付量(kg/㎡/回)』なので1回あたり。|⚠️希釈率の食い違い:総合施工要領書 p.2 の材料一覧表は『弱溶剤系/石油缶14kgセット/希釈率 10〜20/塗布量 0.15〜0.20』、同 p.5 も『CPエコトップSIマイルドの希釈率は10〜20%(専用シンナー)が適当です。』。3資料のうち2つが10〜20%、製品固有の商品説明書だけが5〜10%。ここでは製品固有の商品説明書(かつ薄めすぎ側に振れない安全側)の5〜10%を採用したが、要メーカー確認。|混合比=商品説明書の荷姿『主剤12kg:硬化剤2.kg』(原文の誤植と思われる末尾の点をそのまま解釈せず2kgとした。混合比欄の『主剤/硬化剤=6/1』と12:2=6:1で一致するため確定)。要領書 p.2 の荷姿『石油缶14kgセット』とも一致(12+2=14)。|可使時間=商品説明書の『使用制限 8時間』(23℃)。|塗装間隔=商品説明書(23℃ 最短4時間・最長7日)+要領書 p.5『CPエコトップ SIマイルド 夏季24/冬季24[hr]』。|希釈剤名=要領書 p.2『CPエコトップ SIマイルドシンナー 石油缶16L/トップ SIマイルド専用シンナー』および公式資料ページ /pages/60/ の記載。|⚠️空欄にした項目:塗装回数(公式に『塗装回数』欄がなく、標準仕様書2種にもSIマイルドは登場しない)。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-26