関西ペイント
CP下地クリーンS
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
⚠️ Lưu ý khi sử dụng (sản phẩm này là hóa chất)
Chất tẩy rửa (cleaner) và chất tẩy sơn (paint remover) là hóa chất, không phải sơn. Trước khi xem lượng dùng hay số lần dùng, hãy kiểm tra các nội dung dưới đây.
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
Những điều không được làm
- 気温5℃以下では使用しない。3時間以内に降雨が予想されるときは施工しない(水性塗料の基本事項)。
Nội dung ở trên là nguyên văn được ghi trong tài liệu chính thức của nhà sản xuất (trang web này không tóm tắt hay diễn đạt lại). Trước khi thi công, hãy luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và SDS (phiếu an toàn hóa chất), và mang đầy đủ trang bị bảo hộ.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下地調整(汚れ除去剤・屋根用) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | gốc nước |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | Dùng nguyên chất (không pha loãng) (chính thức cột tỷ lệ pha loãng: "Không có") |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.5 kg/m²/lần |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ スレート屋根で高圧水洗ができない場合に使う汚れ除去剤。塗り付けて乾燥させたあと、旧塗膜をはがす(はがした塗膜は産業廃棄物として処理する)。 ・ 荷姿は石油缶18kg。 ・ 気温5℃以下では使用しない。3時間以内に降雨が予想されるときは施工しない(水性塗料の基本事項)。 ・ 1液/2液の別は公式資料に記載がないため未確定(ページの液型表示は参考値)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- この製品には商品説明書が存在せず(公式の資料ページ /pages/60/ にも、2026年7月カタログにも一切掲載なし)、総合施工要領書だけが唯一の公式出典。|要領書 p.2 の材料一覧表より:工程=下地調整、名称=『CP下地クリ-ン S(汚れ除去剤)』、荷姿=石油缶18kg、水系/溶剤=水系、希釈率[%]=なし、塗布量[kg/㎡/回]=0.5。列見出しが[kg/㎡/回]なので1回あたり。|使い方=要領書 p.3『3.下地処理/スレート屋根/高圧水洗のできない場合:CP下地クリ-ンS(汚れ除去剤)を塗付して乾燥後、塗膜をはがす。(産業廃棄物処理)』。|⚠️空欄にした項目とその理由:塗装方法、希釈剤名、塗装回数、乾燥時間・塗装間隔、1液/2液の別、可使時間(いずれも公式に記載なし)。要領書 p.6 の膜厚表にもこの製品は載っていない。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25