関西ペイント
CPエコプライマーK2
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Nguyên văn (Tiếng Nhật): 下塗(EPDMシート用・K1とセットで使用) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | gốc nước |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | — |
| Số lớp sơn | — |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.12–0.15 kg/m²/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | Mùa hè: 6 giờ (thời gian khô lớp lót) Mùa đông: 12 giờ (thời gian khô lớp lót) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ CPエコプライマーK1とセットで使う下塗。 ・ 荷姿は石油缶16kg。 ・ 気温5℃以下では使用しない。3時間以内に降雨が予想されるときは施工しない(水性塗料の基本事項)。 ・ 1液/2液の別は公式資料に記載がないため未確定(ページの液型表示は参考値)。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- この製品には商品説明書が存在せず(公式の資料ページ /pages/60/ にも、2026年7月カタログにも一切掲載なし)、総合施工要領書 p.2 の材料一覧表だけが唯一の公式出典。|同表より:工程=下塗り、荷姿=『〃』(直上のK1と同じ=石油缶16kg)、水系/溶剤=『〃』(=水系)、希釈率[%]=5、塗布量[kg/㎡/回]=0.12〜0.15。列見出しが[kg/㎡/回]なので1回あたり。|乾燥時間=要領書 p.3『プライマーE・K1・K2 夏季6/冬季12[hr]』。|⚠️要領書 p.6 の膜厚表では『CPエコプライマーE 及び K2』の標準塗付量が0.2 kg/㎡・乾燥塗膜厚30〜40μm となっており、p.2 の 0.12〜0.15 と食い違う。p.6 は膜厚計算用の代表値と読めるが断定できないため、塗布量欄が明示されている p.2 の値を採用した(要メーカー確認)。|⚠️空欄にした項目とその理由:塗装方法・希釈剤名(表に列がない。水系だが希釈剤名の明記がないため上水とは書かなかった)、塗装回数(欄が存在しない)、1液/2液の別、混合比、可使時間、標準塗装間隔の最長(いずれも記載なし)。
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25