関西ペイント
レタン6000 シルバー
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Loại nhựa: Urethane Nguyên văn (Tiếng Nhật): イソシアネート硬化ポリウレタン樹脂アルミニウムペイント(2液1ペースト形) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 2 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 2 thành phần (2K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–10 wt% (phần trăm theo khối lượng) |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | レタンシンナー |
| Số lớp sơn | 2 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 130 g/㎡/lần Cọ quét / Con lăn: 100 g/㎡/lần |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 7 ngày 10°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 7 ngày 20°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 7 ngày 30°C: Ngắn nhất 10 giờ / Dài nhất 7 ngày 40°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày |
| Tỷ lệ trộn | Thành phần chính (Comp. A):Chất đóng rắn (Comp. B):nhôm=68:15:17 |
| Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life) | 8 giờ (5°C) , 6 giờ (10°C) , 5 giờ (20°C) , 3 giờ (30°C) , 2 giờ (40°C) |
| Thời gian ủ (sau khi trộn) | Không cần (được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật chính thức) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 正確な重量比は主剤68.13:硬化剤15.00:アルミペースト16.87(PDF準拠)。配合比は現場計量向けに簡約表示 ・ ムラ・スケ防止のため2回塗り仕様(ハケ塗りはムラが出やすくスプレー塗装推奨) ・ 標準膜厚20µm/回。 ・ 常時没水される箇所には使用不可。 |
* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://asset.kansai.co.jp/uploads/products/heavyduty/fm/pdf_jp/RTN602.pdf
- 正確な重量比は主剤68.13:硬化剤15.00:アルミペースト16.87(PDF準拠)。配合比は現場計量向けに簡約表示
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03