関西ペイント

テルモ400 NC2 シルバー

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Công dụng: Kim loại/Thép | Loại nhựa: Silicone | Đặc điểm: Chịu nhiệt
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 耐熱用シリコン樹脂アルミニウムペイント
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng
Phun airless: 0–5%
Cọ quét / Con lăn: 0%
Dung môi pha loãng (Thinner)エナメルシンナー200
Số lớp sơn2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Phun airless: 110 g/㎡/lần
Cọ quét / Con lăn: 80 g/㎡/lần
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
5°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 7 ngày
10°C: Ngắn nhất 14 giờ / Dài nhất 7 ngày
20°C: Ngắn nhất 12 giờ / Dài nhất 7 ngày
30°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày
40°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 7 ngày
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 素地調整は1種ケレンが必要。
・ 標準膜厚15µm/回。
・ 本来焼付形で、短時間乾燥は200〜250℃で1時間焼付け。
・ テルモNC2とNCシリーズの混合・塗り重ねは不可。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-08-25