関西ペイント

テクトバリヤーSP (A)

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất関西ペイント
Công dụng / Loại
Loại nhựa: Epoxy
Nguyên văn (Tiếng Nhật): エポキシ樹脂被覆材料 ポリアミド硬化形エポキシ樹脂被覆材料(2液形)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc dung môi, 2 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần2 thành phần (2K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng0% (Không pha loãng bằng dung môi (thinner) · Tỷ lệ pha loãng theo tài liệu hướng dẫn sản phẩm chính thức (wt% (phần trăm theo khối lượng))=0)
Dung môi pha loãng (Thinner)Không được dùng dung môi pha sơn (thinner) Dùng để vệ sinh (không phải pha loãng): テクトEP dung môi (thinner)
Số lớp sơn1 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)
Cọ quét / Con lăn: 920 g/㎡
Phun airless: 3000 g/㎡
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
15°C: Ngắn nhất 36 giờ / Dài nhất 10 ngày
Thời gian sử dụng 1.5 giờ
20°C: Ngắn nhất 24 giờ / Dài nhất 7 ngày
Thời gian sử dụng 1 giờ
30°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 7 ngày
Thời gian sử dụng 40 phút
Tỷ lệ trộnThành phần chính (Base) 2:Chất đóng rắn (Comp. B) 1
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1.5 giờ (15°C) , 1 giờ (20°C) , 40 phút (30°C)
Thời gian ủ (sau khi trộn)Không cần (được ghi rõ trong tài liệu kỹ thuật chính thức)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 1回で1mm以上の厚付けが可能なエポキシ被覆材(海洋構造物・桟橋・水門等)
・ 標準膜厚500μm。
・ シンナー希釈不可。
・ 気温15℃以下では低温用を使用(推奨作業気温15℃以上)
・ 作業禁止は気温5℃以下・湿度85%以上。

* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03