関西ペイント
ユニテクト10セーフティ
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 関西ペイント |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Đặc điểm: Thân thiện môi trường (Low-VOC) Nguyên văn (Tiếng Nhật): (環境対応形塗料:鉛・クロムフリー) |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc dung môi, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | 0–5% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | 塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A) |
| Số lớp sơn | 1 lần |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | Phun airless: 190 g/㎡ Cọ quét / Con lăn: 150 g/㎡ |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 5°C: Ngắn nhất 16 giờ / Dài nhất 1 tháng 10°C: Ngắn nhất 8 giờ / Dài nhất 1 tháng 20°C: Ngắn nhất 6 giờ / Dài nhất 1 tháng 30°C: Ngắn nhất 4 giờ / Dài nhất 1 tháng 40°C: Ngắn nhất 4 giờ / Dài nhất 1 tháng |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ 標準膜厚40µm。 ・ 耐水性が十分でなく没水部には使用不可。 ・ コンクリート・モルタル・スレート等のアルカリ素材には塗装できない。 ・ 規定膜厚以上の厚塗りは中ウミの原因。 |
* Với sơn chống ăn mòn nặng (chống gỉ nặng), số lớp sơn và độ dày màng sơn do bản đặc tả sơn của từng công trình quy định. Số lớp hiển thị ở đây là giá trị tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 関西ペイント
Cập nhật trang: 2026-09-03