菊水化学工業

ロイヤルトップスター

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): 1液弱溶剤形アクリルシリコン樹脂塗料
Gốc nước / Gốc dung môiDung môi nhẹ, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng5–20%
Dung môi pha loãng (Thinner)塗料用シンナーA (dung môi pha sơn A)
Số lớp sơn2
Định mức phủ (mức tiêu hao)0.26–0.34 kg/m² (44–57 m²/15 kg)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
23°C: 2–168(7 ngày)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 上塗材ロイヤルトップスターの上塗り工程の値。下塗材(ロイヤルプライマーエポ、ロイヤルパワーシーラーSP)・主材ロイヤルフィラーは別製品のため除外。塗料用シンナーA希釈量0.75~3L(%表記なし)。
・ 鉄部は2種ケレン(SIS-St3)以上でさびを除去し、乾燥した清浄な面とする。特殊サイディングなど難密着が予想される場合は下塗にロイヤルパワーシーラーSPを使用する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露・降雨・降雪・強風のおそれがある場合は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業