菊水化学工業
アクリルソフト(内装)
Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.
Thông tin cơ bản
| Nhà sản xuất | 菊水化学工業 |
|---|---|
| Công dụng / Loại | Công dụng: Tường ngoài Nguyên văn (Tiếng Nhật): 内装薄塗材E |
| Gốc nước / Gốc dung môi | Gốc nước, 1 thành phần |
| 1 thành phần / 2 thành phần | 1 thành phần (1K) |
Thông số thi công
| Tỷ lệ pha loãng | リシンガン基層塗り(Đường kính đầu phun 3–4 mm,Áp suất phun 0.5–0.6MPa): 5–10% リシンガン模様塗り(Đường kính đầu phun 4–6 mm,Áp suất phun 0.2–0.3MPa): 0–1% |
|---|---|
| Dung môi pha loãng (Thinner) | Nước máy |
| Số lớp sơn | 1 |
| Định mức phủ (mức tiêu hao) | 0.50–0.57 kg/m² |
| Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô) | 23°C: Thi công tạo vân→16 trở lên (hr) |
| Ghi chú thi công (tiếng Nhật) | ・ spec_703と同一仕様(内装薄塗材E・部位:内部壁面・天井)。基層塗り:リシンガン口径3~4㎜・清水1.0~2.0L。模様塗り:リシンガン口径4~6㎜・清水0~0.2L(希釈%表記なし) ・ 下塗材はキクスイ プライマー スーパーPE。素地は含水率10%以下・pH10以下まで乾燥させ、巣穴・段差はセメント系下地調整材で処理する。気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれがある場合は施工しない。 |
⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)
Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.
- 公式施工要領書: https://www.kikusui-chem.co.jp/products/p066.html
⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業