菊水化学工業

カチコテSP

Tên sản phẩm, tên nhà sản xuất và tên dung môi pha loãng được giữ nguyên bằng tiếng Nhật để bạn có thể đối chiếu với nhãn trên thùng sơn tại cửa hàng hoặc công trường.

Thông tin cơ bản

Nhà sản xuất菊水化学工業
Công dụng / Loại
Nguyên văn (Tiếng Nhật): セメント系下地調整塗材 2種(下地調整塗材 C-2)
Gốc nước / Gốc dung môiGốc nước, 1 thành phần
1 thành phần / 2 thành phần1 thành phần (1K)

Thông số thi công

Tỷ lệ pha loãng25–28%
Dung môi pha loãng (Thinner)Nước máy
Số lớp sơn1–2 lần
Định mức phủ (mức tiêu hao)Khoảng 16㎡/bao (khoảng 1.2kg/㎡ · dày 1mm)
Thời gian sơn lại (khoảng chờ khô)
20°C: 水系仕上材16 trở lên hr/溶剤形仕上材72 trở lên hr
Thời gian sử dụng sau khi trộn (Pot Life)1 giờ trở xuống (20°C)
Ghi chú thi công (tiếng Nhật)・ 主材20kg(袋)・清水5~5.5L。標準塗厚0.5~3.0㎜、単位容積質量約1.6kg/L(練り上り容量約16L)。練り混ぜ後の可使時間1時間以内(20℃)。練り水・希釈水は必ず清水使用。セメント系粉体材料を清水で練る1液型。下地はコンクリート・セメントモルタル等、内外部。
・ 施工後、仕上材を施工するまでの塗装間隔時間は、水系仕上材で16時間(20℃)以上、溶剤形仕上材で72時間(20℃)以上とする。素地は含水率10%以下・pH10以下とし、空練り後ダマが残らないよう練り混ぜる。気温5℃以下・湿度85%以上または結露のおそれ時は施工しない。

⚠️ Lưu ý & Ghi chú (nguyên văn tiếng Nhật)

Để tránh dịch sai các thông tin quan trọng liên quan đến an toàn, phần ghi chú dưới đây được giữ nguyên bằng tiếng Nhật gốc. Vui lòng kiểm tra bằng ứng dụng dịch thuật, hoặc nhờ đồng nghiệp biết tiếng Nhật xem giúp. Luôn tuân theo TDS chính thức của nhà sản xuất.

⚠️ Vui lòng xác nhận trước khi sử dụng
Các giá trị ở trên là giá trị tham khảo dựa trên catalogue và bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) chính thức của nhà sản xuất. Thông số kỹ thuật có thể thay đổi. Luôn kiểm tra nhãn sản phẩm và TDS chính thức mới nhất trước khi thi công thực tế.
🔍 Tìm kiếm sơn khác (tiếng Nhật)
Nguồn dữ liệu: catalogue chính thức / bảng dữ liệu kỹ thuật (TDS) của 菊水化学工業